次級的材料 cì jí de cái liào · thứ cấp đích tài liêu Hán Việt: thứ cấp đích tài liêu · Pinyin: cì jí de cái liào Tổng quan Cấu tạo: 次 (thứ) + 級 (cấp) + 的 (đích) + 材 (tài) + 料 (liêu)Pinyincì jí de cái liàoHán Việtthứ cấp đích tài liêuCấu tạo次 + 級 + 的 + 材 + 料 · thứ + cấp + đích + tài + liêu nghĩa thành phần: thứ + cấp + đích + tài + liêu