歡騰

huān téng hoan đằng

Hán Việt: hoan đằng · Pinyin: huān téng

Tổng quan

hân hoan | ăn mừng lớn | LT:片

Cấu tạo: (hoan) + (đằng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hân hoan | ăn mừng lớn | LT:片

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 高興得手舞足蹈。如:「欣逢雙十國慶,普天同慶,全民歡騰。」也作「騰歡」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 欢喜得手舞足蹈:喜讯传来,人们立刻~起来。

Eng

  • CC-CEDICT jubilation|great celebration|CL:片[pian4]
  • Cihui jubilation; great celebration; CL:片

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

欢喜 · 欢娱 · 欢悦 · 欣喜 · 沸腾