歐幾里得算法
âu ki lí đắc toán pháp
Hán Việt: âu ki lí đắc toán pháp · Pinyin: ōu jī lǐ dé suàn fǎ
Tổng quan
Cấu tạo: 歐 (âu) + 幾 (ki) + 里 (lí) + 得 (đắc) + 算 (toán) + 法 (pháp)
Hán Việt: âu ki lí đắc toán pháp · Pinyin: ōu jī lǐ dé suàn fǎ
Cấu tạo: 歐 (âu) + 幾 (ki) + 里 (lí) + 得 (đắc) + 算 (toán) + 法 (pháp)