歐天芥菜鹼 âu thiên giới thái dảm Hán Việt: âu thiên giới thái dảm Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 天 (thiên) + 芥 (giới) + 菜 (thái) + 鹼 (dảm)Hán Việtâu thiên giới thái dảmCấu tạo歐 + 天 + 芥 + 菜 + 鹼 · âu + thiên + giới + thái + dảm nghĩa thành phần: âu + thiên + giới + thái + dảm Nghĩa EngCihui europine