歐奈拉慕提 ōu nài lā mù tí · âu nại lạp mộ đề Hán Việt: âu nại lạp mộ đề · Pinyin: ōu nài lā mù tí Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 奈 (nại) + 拉 (lạp) + 慕 (mộ) + 提 (đề)Pinyinōu nài lā mù tíHán Việtâu nại lạp mộ đềCấu tạo歐 + 奈 + 拉 + 慕 + 提 · âu + nại + lạp + mộ + đề nghĩa thành phần: âu + nại + lạp + mộ + đề