歐洲產夜鷹

âu châu sản dạ ưng

Hán Việt: âu châu sản dạ ưng

Tổng quan

owl) /'fə:naul/, (động vật học) cú muỗi

Cấu tạo: (âu) + (châu) + (sản) + (dạ) + (ưng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui owl) /'fə:naul/, (động vật học) cú muỗi