歐洲山毛櫸 ōu zhōu shān máo jǔ · âu châu san mao cử Hán Việt: âu châu san mao cử · Pinyin: ōu zhōu shān máo jǔ Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 洲 (châu) + 山 (san) + 毛 (mao) + 櫸 (cử)Pinyinōu zhōu shān máo jǔHán Việtâu châu san mao cửCấu tạo歐 + 洲 + 山 + 毛 + 櫸 · âu + châu + san + mao + cử nghĩa thành phần: âu + châu + san + mao + cử