歐洲戰鬥機 ōu zhōu zhàn dòu jī · âu châu chiến đấu ki Hán Việt: âu châu chiến đấu ki · Pinyin: ōu zhōu zhàn dòu jī Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 洲 (châu) + 戰 (chiến) + 鬥 (đấu) + 機 (ki)Pinyinōu zhōu zhàn dòu jīHán Việtâu châu chiến đấu kiCấu tạo歐 + 洲 + 戰 + 鬥 + 機 · âu + châu + chiến + đấu + ki nghĩa thành phần: âu + châu + chiến + đấu + ki