歐洲物品編碼

ōu zhōu wù pǐn biān mǎ âu châu vật phẩm biên mã

Hán Việt: âu châu vật phẩm biên mã · Pinyin: ōu zhōu wù pǐn biān mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (âu) + (châu) + (vật) + (phẩm) + (biên) + (mã)