歐洲知更鳥 ōu zhōu zhī gèng niǎo · âu châu tri canh điểu Hán Việt: âu châu tri canh điểu · Pinyin: ōu zhōu zhī gèng niǎo Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 洲 (châu) + 知 (tri) + 更 (canh) + 鳥 (điểu)Pinyinōu zhōu zhī gèng niǎoHán Việtâu châu tri canh điểuCấu tạo歐 + 洲 + 知 + 更 + 鳥 · âu + châu + tri + canh + điểu nghĩa thành phần: âu + châu + tri + canh + điểu