歐洲警察局 Ōuzhōu jǐngchá jú · âu châu cảnh sát cục Hán Việt: âu châu cảnh sát cục · Pinyin: Ōuzhōu jǐngchá jú Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 洲 (châu) + 警 (cảnh) + 察 (sát) + 局 (cục)PinyinŌuzhōu jǐngchá júHán Việtâu châu cảnh sát cụcCấu tạo歐 + 洲 + 警 + 察 + 局 · âu + châu + cảnh + sát + cục nghĩa thành phần: âu + châu + cảnh + sát + cục Nghĩa EngCihui Europol