歐洲足協盃 ōu zhōu zú xié bēi · âu châu túc hiệp bôi Hán Việt: âu châu túc hiệp bôi · Pinyin: ōu zhōu zú xié bēi Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 洲 (châu) + 足 (túc) + 協 (hiệp) + 盃 (bôi)Pinyinōu zhōu zú xié bēiHán Việtâu châu túc hiệp bôiCấu tạo歐 + 洲 + 足 + 協 + 盃 · âu + châu + túc + hiệp + bôi nghĩa thành phần: âu + châu + túc + hiệp + bôi