歐洲通用卡 ōu zhōu tōng yòng kǎ · âu châu thông dụng tạp Hán Việt: âu châu thông dụng tạp · Pinyin: ōu zhōu tōng yòng kǎ Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 洲 (châu) + 通 (thông) + 用 (dụng) + 卡 (tạp)Pinyinōu zhōu tōng yòng kǎHán Việtâu châu thông dụng tạpCấu tạo歐 + 洲 + 通 + 用 + 卡 · âu + châu + thông + dụng + tạp nghĩa thành phần: âu + châu + thông + dụng + tạp