歐洲金支票 ōu zhōu jīn zhī piào · âu châu kim chi phiếu Hán Việt: âu châu kim chi phiếu · Pinyin: ōu zhōu jīn zhī piào Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 洲 (châu) + 金 (kim) + 支 (chi) + 票 (phiếu)Pinyinōu zhōu jīn zhī piàoHán Việtâu châu kim chi phiếuCấu tạo歐 + 洲 + 金 + 支 + 票 · âu + châu + kim + chi + phiếu nghĩa thành phần: âu + châu + kim + chi + phiếu