歐洲金靴獎 ōu zhōu jīn xuē jiǎng · âu châu kim ngoa tưởng Hán Việt: âu châu kim ngoa tưởng · Pinyin: ōu zhōu jīn xuē jiǎng Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 洲 (châu) + 金 (kim) + 靴 (ngoa) + 獎 (tưởng)Pinyinōu zhōu jīn xuē jiǎngHán Việtâu châu kim ngoa tưởngCấu tạo歐 + 洲 + 金 + 靴 + 獎 · âu + châu + kim + ngoa + tưởng nghĩa thành phần: âu + châu + kim + ngoa + tưởng