欧盟三巨头 ōu méng sān jù tóu·âu minh tam cự đầu Hán Việt: âu minh tam cự đầu · Pinyin: ōu méng sān jù tóu Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 盟 (minh) + 三 (tam) + 巨 (cự) + 頭 (đầu)Pinyinōu méng sān jù tóuHán Việtâu minh tam cự đầuTừ loạidanhCấu tạo歐 + 盟 + 三 + 巨 + 頭 · âu + minh + tam + cự + đầu nghĩa thành phần: âu + minh + tam + cự + đầu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 EU-TroikaĐứcHandedict EU-Troika (S, Pol) Từ liên quan Gần nghĩa欧盟委员会 · 巨头畸形 · 欧盟理事会 · 巨头会议 · 巨头胎儿 · 巨头鲸鱼 · 欧盟主席任期 · 欧盟主席职位