欧盟成员 ōu méng chéng yuán·âu minh thành viên Hán Việt: âu minh thành viên · Pinyin: ōu méng chéng yuán Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 盟 (minh) + 成 (thành) + 員 (viên)Pinyinōu méng chéng yuánHán Việtâu minh thành viênTừ loạidanhCấu tạo歐 + 盟 + 成 + 員 · âu + minh + thành + viên nghĩa thành phần: âu + minh + thành + viên Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thành viên EUĐứcHandedict EU-Mitglied (S, Pol) Từ liên quan Gần nghĩa成员国 · 欧盟委员会 · 成员国家 · 成员资格 · 欧盟制裁 · 欧盟合约 · 欧盟国家 · 欧盟外交