欧盟教育项目

ōu méng jiào yù xiàng mùâu minh giáo dục hạng mục

Hán Việt: âu minh giáo dục hạng mục · Pinyin: ōu méng jiào yù xiàng mù

Tổng quan

Cấu tạo: 歐 (âu) + 盟 (minh) + 教 (giáo) + 育 (dục) + 項 (hạng) + 目 (mục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Dự án giáo dục EU

Đức

  • Handedict EU-Bildungsprogramm

Từ liên quan

Gần nghĩa

欧盟委员会 · 欧盟主席任期 · 欧盟主席职位 · 欧盟外交政策 · 欧盟执行主席 · 欧盟部长会议 · 欧盟首脑会议 · 欧盟高峰会议