欲亂絕情妻
dục loạn tuyệt tình thê
Hán Việt: dục loạn tuyệt tình thê · Pinyin: yù luàn jué qíng qī
Tổng quan
Cấu tạo: 欲 (dục) + 亂 (loạn) + 絕 (tuyệt) + 情 (tình) + 妻 (thê)
Hán Việt: dục loạn tuyệt tình thê · Pinyin: yù luàn jué qíng qī
Cấu tạo: 欲 (dục) + 亂 (loạn) + 絕 (tuyệt) + 情 (tình) + 妻 (thê)