欲得而甘心

yù dé ér gān xīn dục đắc nhi cam tâm

Hán Việt: dục đắc nhi cam tâm · Pinyin: yù dé ér gān xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (dục) + (đắc) + (nhi) + (cam) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 想要弄到手才称心满意(多用于对人的报复或打击)。