欺騙自己的 khi phiến tự kỉ đích Hán Việt: khi phiến tự kỉ đích Tổng quan Cấu tạo: 欺 (khi) + 騙 (phiến) + 自 (tự) + 己 (kỉ) + 的 (đích)Hán Việtkhi phiến tự kỉ đíchCấu tạo欺 + 騙 + 自 + 己 + 的 · khi + phiến + tự + kỉ + đích nghĩa thành phần: khi + phiến + tự + kỉ + đích Nghĩa EngCihui self-deceptive