款到不付貨 khoản đáo bất phó hóa Hán Việt: khoản đáo bất phó hóa Tổng quan Cấu tạo: 款 (khoản) + 到 (đáo) + 不 (bất) + 付 (phó) + 貨 (hóa)Hán Việtkhoản đáo bất phó hóaCấu tạo款 + 到 + 不 + 付 + 貨 · khoản + đáo + bất + phó + hóa nghĩa thành phần: khoản + đáo + bất + phó + hóa Nghĩa EngCihui 款到不付貨 uǎn dào bù fùhuò v.p. pay money before goods are delivered