歇斯底里地 hiết tư để lí địa Hán Việt: hiết tư để lí địa Tổng quan cuồng loạn, thác loạn Cấu tạo: 歇 (hiết) + 斯 (tư) + 底 (để) + 里 (lí) + 地 (địa)Hán Việthiết tư để lí địaCấu tạo歇 + 斯 + 底 + 里 + 地 · hiết + tư + để + lí + địa nghĩa thành phần: hiết + tư + để + lí + địa Nghĩa ViệtCihui cuồng loạn, thác loạn