歇斯的里亞

xiē sī de lǐ yà hiết tư đích lí á

Hán Việt: hiết tư đích lí á · Pinyin: xiē sī de lǐ yà

Tổng quan

Cấu tạo: (hiết) + (tư) + (đích) + (lí) + (á)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"歇斯底里"。