歇斯的里亞 xiē sī de lǐ yà · hiết tư đích lí á Hán Việt: hiết tư đích lí á · Pinyin: xiē sī de lǐ yà Tổng quan Cấu tạo: 歇 (hiết) + 斯 (tư) + 的 (đích) + 里 (lí) + 亞 (á)Pinyinxiē sī de lǐ yàHán Việthiết tư đích lí áCấu tạo歇 + 斯 + 的 + 里 + 亞 · hiết + tư + đích + lí + á nghĩa thành phần: hiết + tư + đích + lí + á