歌劇獨唱演員

gējù dúchàng yǎnyuán ca kịch độc xướng diễn viên

Hán Việt: ca kịch độc xướng diễn viên · Pinyin: gējù dúchàng yǎnyuán

Tổng quan

Cấu tạo: (ca) + (kịch) + (độc) + (xướng) + (diễn) + (viên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui opera singer