歌唱赛 gē chàng sài·ca xướng tái Hán Việt: ca xướng tái · Pinyin: gē chàng sài Tổng quan cuộc thi hát Cấu tạo: 歌 (ca) + 唱 (xướng) + 賽 (tái)Pinyingē chàng sàiHán Việtca xướng táiTừ loạidanhCấu tạo歌 + 唱 + 賽 · ca + xướng + tái nghĩa thành phần: ca + xướng + tái Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cuộc thi hátEngCihui song contest Từ liên quan Gần nghĩa歌唱家 · 歌唱的 · 歌唱 · 歌唱赞美诗 · 歌唱剧