歌地亞雪花 gē de yà xuě huā · ca địa á tuyết hoa Hán Việt: ca địa á tuyết hoa · Pinyin: gē de yà xuě huā Tổng quan Cấu tạo: 歌 (ca) + 地 (địa) + 亞 (á) + 雪 (tuyết) + 花 (hoa)Pinyingē de yà xuě huāHán Việtca địa á tuyết hoaCấu tạo歌 + 地 + 亞 + 雪 + 花 · ca + địa + á + tuyết + hoa nghĩa thành phần: ca + địa + á + tuyết + hoa