歍欽 Tổng quan Cấu tạo: 歍 + 钦 (khâm)Cấu tạo歍 + 钦 Từ liên quan Gần nghĩa欽使 · 欽命 · 欽定 · 欽差 · 欽敬 · 欽服 · 欽此 · 欽遲