歐亞紅松鼠 ōu yà hóng sōng shǔ · âu á hồng tùng thử Hán Việt: âu á hồng tùng thử · Pinyin: ōu yà hóng sōng shǔ Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 亞 (á) + 紅 (hồng) + 松 (tùng) + 鼠 (thử)Pinyinōu yà hóng sōng shǔHán Việtâu á hồng tùng thửCấu tạo歐 + 亞 + 紅 + 松 + 鼠 · âu + á + hồng + tùng + thử nghĩa thành phần: âu + á + hồng + tùng + thử