歐奈拉慕提

ōu nài lā mù tí âu nại lạp mộ đề

Hán Việt: âu nại lạp mộ đề · Pinyin: ōu nài lā mù tí

Tổng quan

Cấu tạo: (âu) + (nại) + (lạp) + (mộ) + (đề)