歐布利德斯 ōu bù lì dé sī · âu bố lợi đức tư Hán Việt: âu bố lợi đức tư · Pinyin: ōu bù lì dé sī Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 布 (bố) + 利 (lợi) + 德 (đức) + 斯 (tư)Pinyinōu bù lì dé sīHán Việtâu bố lợi đức tưCấu tạo歐 + 布 + 利 + 德 + 斯 · âu + bố + lợi + đức + tư nghĩa thành phần: âu + bố + lợi + đức + tư