歐拉特征數

ōu lā tè zhēng shǔ âu lạp đặc chinh sổ

Hán Việt: âu lạp đặc chinh sổ · Pinyin: ōu lā tè zhēng shǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (âu) + (lạp) + (đặc) + (chinh) + (sổ)