歐拉特征數

ōu lā tè zhēng shǔâu lạp đặc chinh sổ

Hán Việt: âu lạp đặc chinh sổ · Pinyin: ōu lā tè zhēng shǔ

Tổng quan

Cấu tạo: 歐 (âu) + 拉 (lạp) + 特 (đặc) + 征 (chinh) + 數 (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đặc trưng Euler

Đức

  • Handedict Euler-Charakteristik (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

歐拉恆等式 · 歐拉公式 · 歐拉函數 · 歐拉常數 · 歐拉方法 · 歐拉積分 · 歐拉路徑