歐根約夫姆 ōu gēn yuē fū mǔ · âu căn ước phu mỗ Hán Việt: âu căn ước phu mỗ · Pinyin: ōu gēn yuē fū mǔ Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 根 (căn) + 約 (ước) + 夫 (phu) + 姆 (mỗ)Pinyinōu gēn yuē fū mǔHán Việtâu căn ước phu mỗCấu tạo歐 + 根 + 約 + 夫 + 姆 · âu + căn + ước + phu + mỗ nghĩa thành phần: âu + căn + ước + phu + mỗ