歐洲商品編碼
âu châu thương phẩm biên mã
Hán Việt: âu châu thương phẩm biên mã · Pinyin: ōu zhōu shāng pǐn biān mǎ
Tổng quan
Cấu tạo: 歐 (âu) + 洲 (châu) + 商 (thương) + 品 (phẩm) + 編 (biên) + 碼 (mã)
Hán Việt: âu châu thương phẩm biên mã · Pinyin: ōu zhōu shāng pǐn biān mǎ
Cấu tạo: 歐 (âu) + 洲 (châu) + 商 (thương) + 品 (phẩm) + 編 (biên) + 碼 (mã)