歐洲大陸人

âu châu đại lục nhân

Hán Việt: âu châu đại lục nhân

Tổng quan

(thuộc) lục địa, (thuộc) đại lục, (thuộc) lục địa Châu âu (đối với nước Anh), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (thuộc) các thuộc địa đấu tranh giành độc lập (trong thời kỳ chiến tranh giành độc lập), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tớ cóc cần, không đáng một xu

Cấu tạo: (âu) + (châu) + (đại) + (lục) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) lục địa, (thuộc) đại lục, (thuộc) lục địa Châu âu (đối với nước Anh), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (thuộc) các thuộc địa đấu tranh giành độc lập (trong thời kỳ chiến tranh giành độc lập), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tớ cóc cần, không đáng một xu