歐洲康吉鰻

ōu zhōu kāng jí mán âu châu khang cát man

Hán Việt: âu châu khang cát man · Pinyin: ōu zhōu kāng jí mán

Tổng quan

Cấu tạo: (âu) + (châu) + (khang) + (cát) + (man)