歐洲玉米螟 ōu zhōu yù mǐ míng · âu châu ngọc mễ minh Hán Việt: âu châu ngọc mễ minh · Pinyin: ōu zhōu yù mǐ míng Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 洲 (châu) + 玉 (ngọc) + 米 (mễ) + 螟 (minh)Pinyinōu zhōu yù mǐ míngHán Việtâu châu ngọc mễ minhCấu tạo歐 + 洲 + 玉 + 米 + 螟 · âu + châu + ngọc + mễ + minh nghĩa thành phần: âu + châu + ngọc + mễ + minh