歐洲稻槎草

âu châu đạo tra thảo

Hán Việt: âu châu đạo tra thảo

Tổng quan

Cấu tạo: (âu) + (châu) + (đạo) + (tra) + (thảo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui nipplewort