歐洲經濟區 ōu zhōu jīng jì qū · âu châu kinh tể khu Hán Việt: âu châu kinh tể khu · Pinyin: ōu zhōu jīng jì qū Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 洲 (châu) + 經 (kinh) + 濟 (tể) + 區 (khu)Pinyinōu zhōu jīng jì qūHán Việtâu châu kinh tể khuCấu tạo歐 + 洲 + 經 + 濟 + 區 · âu + châu + kinh + tể + khu nghĩa thành phần: âu + châu + kinh + tể + khu