歐非混血的 âu phi hỗn huyết đích Hán Việt: âu phi hỗn huyết đích Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 非 (phi) + 混 (hỗn) + 血 (huyết) + 的 (đích)Hán Việtâu phi hỗn huyết đíchCấu tạo歐 + 非 + 混 + 血 + 的 · âu + phi + hỗn + huyết + đích nghĩa thành phần: âu + phi + hỗn + huyết + đích Nghĩa EngCihui Eurafrican