歡娛嫌夜短 huán yú xián yè dǎn · hoan ngu hiềm dạ đoản Hán Việt: hoan ngu hiềm dạ đoản · Pinyin: huán yú xián yè dǎn Tổng quan Cấu tạo: 歡 (hoan) + 娛 (ngu) + 嫌 (hiềm) + 夜 (dạ) + 短 (đoản)Pinyinhuán yú xián yè dǎnHán Việthoan ngu hiềm dạ đoảnCấu tạo歡 + 娛 + 嫌 + 夜 + 短 · hoan + ngu + hiềm + dạ + đoản nghĩa thành phần: hoan + ngu + hiềm + dạ + đoản