止謗莫如自脩

zhǐ bàng mò rú zì xiū chỉ báng mạc như tự tu

Hán Việt: chỉ báng mạc như tự tu · Pinyin: zhǐ bàng mò rú zì xiū

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (báng) + (mạc) + (như) + (tự) + (tu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 止:阻止;谤:诽谤;修:修身。要阻止他人对自己的诽谤,最好的方法莫过于修身,提高自己的品德。

Eng

  • Cihui 止謗莫如自修 hǐbàng mòrú zìxiū f.e. Nothing stops gossip so much as correcting one's own ways.