正丁巴比妥 chánh đinh ba bỉ thỏa Hán Việt: chánh đinh ba bỉ thỏa Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 丁 (đinh) + 巴 (ba) + 比 (bỉ) + 妥 (thỏa)Hán Việtchánh đinh ba bỉ thỏaCấu tạo正 + 丁 + 巴 + 比 + 妥 · chánh + đinh + ba + bỉ + thỏa nghĩa thành phần: chánh + đinh + ba + bỉ + thỏa Nghĩa EngCihui butethal