正義的上帝

zhèng yì de shàng dì chánh nghĩa đích thượng đế

Hán Việt: chánh nghĩa đích thượng đế · Pinyin: zhèng yì de shàng dì

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (nghĩa) + (đích) + (thượng) + (đế)