正二十面體

zhèng èr shí miàn tǐ chánh nhị thập diện thể

Hán Việt: chánh nhị thập diện thể · Pinyin: zhèng èr shí miàn tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (nhị) + (thập) + (diện) + (thể)

Nghĩa

ja

  • JMdict regular icosahedron