正交規範性
chánh giao quy phạm tính
Hán Việt: chánh giao quy phạm tính · Pinyin: zhèng jiāo guī fàn xìng
Tổng quan
Cấu tạo: 正 (chánh) + 交 (giao) + 規 (quy) + 範 (phạm) + 性 (tính)
Hán Việt: chánh giao quy phạm tính · Pinyin: zhèng jiāo guī fàn xìng
Cấu tạo: 正 (chánh) + 交 (giao) + 規 (quy) + 範 (phạm) + 性 (tính)