正人先律己
chánh nhân tiên luật kỉ
Hán Việt: chánh nhân tiên luật kỉ
Tổng quan
Cấu tạo: 正 (chánh) + 人 (nhân) + 先 (tiên) + 律 (luật) + 己 (kỉ)
Nghĩa
Eng
- Cihui 正人先律己 hèngrén xiān lǜjǐ f.e. set a good example with one's own conduct