正切曲線圖
chánh thiết khúc tuyến đồ
Hán Việt: chánh thiết khúc tuyến đồ · Pinyin: zhèng qiē qū xiàn tú
Tổng quan
Cấu tạo: 正 (chánh) + 切 (thiết) + 曲 (khúc) + 線 (tuyến) + 圖 (đồ)
Hán Việt: chánh thiết khúc tuyến đồ · Pinyin: zhèng qiē qū xiàn tú
Cấu tạo: 正 (chánh) + 切 (thiết) + 曲 (khúc) + 線 (tuyến) + 圖 (đồ)