正十七邊形
chánh thập thất biên hình
Hán Việt: chánh thập thất biên hình · Pinyin: zhèng shí qī biān xíng
Tổng quan
Cấu tạo: 正 (chánh) + 十 (thập) + 七 (thất) + 邊 (biên) + 形 (hình)
Hán Việt: chánh thập thất biên hình · Pinyin: zhèng shí qī biān xíng
Cấu tạo: 正 (chánh) + 十 (thập) + 七 (thất) + 邊 (biên) + 形 (hình)